ỐNG XOẮN NYLON S – SIÊU BỀN, CHỊU ÁP CAO, ỔN ĐỊNH HÌNH DẠNG CHO HỆ THỐNG KHÍ NÉN CHUYÊN NGHIỆP
Giới thiệu
Ống S (Nylon Coil Tubing) là dòng ống xoắn nylon cao cấp do Nitta Corporation – Nhật Bản sản xuất, được thiết kế dành riêng cho hệ thống khí nén, robot, máy tự động, thiết bị cơ khí chính xác và dụng cụ khí di động.
Vật liệu nylon 11/12 kỹ thuật giúp ống có khả năng chịu áp suất cao, chống mài mòn và giữ hình dạng ổn định, đồng thời chống biến dạng nhiệt, kháng dầu, và ít giãn nở hơn nhiều so với ống polyurethane.
Nhờ vậy, ống xoắn S được sử dụng phổ biến trong robot hàn, dây chuyền sản xuất tự động và hệ thống khí công nghiệp yêu cầu độ ổn định áp suất cao.
Đặc điểm nổi bật
-
Chịu áp suất cao và độ bền cơ học vượt trội, hoạt động ổn định trong môi trường công nghiệp nặng.
-
Giữ hình dạng xoắn tốt, không bị chùng sau thời gian sử dụng.
-
Độ cứng vừa phải, không rối, không gãy gập khi co giãn liên tục.
-
Khả năng kháng dầu, hóa chất và nhiệt độ cao rất tốt.
-
Độ đàn hồi ổn định, giúp dễ dàng kéo giãn và cuộn gọn lại khi không sử dụng.
-
Trọng lượng nhẹ, dễ lắp đặt, ít hao mòn fitting.
Ứng dụng tiêu biểu
-
Robot hàn, robot cấp liệu, máy tự động và thiết bị khí nén di động.
-
Dụng cụ khí cầm tay: súng bắn vít, súng thổi, thiết bị đo khí.
-
Hệ thống khí trong nhà máy cơ khí, lắp ráp ô tô, khuôn ép nhựa.
-
Ứng dụng trong môi trường có dầu, tia lửa hoặc nhiệt độ cao.
Thông số kỹ thuật chính
| Hạng mục | Thông số / Mô tả |
|---|---|
| Môi chất sử dụng | Khí nén (Air) |
| Nhiệt độ làm việc | -40°C đến +120°C |
| Áp suất làm việc tối đa (20°C) | 1.2 MPa |
| Áp suất âm tối đa | -101.3 kPa |
| Chất liệu | Nylon 11/12 kỹ thuật cao cấp |
| Đặc tính nổi bật | Chịu áp cao, chống dầu, chống gãy, giữ hình dạng xoắn tốt |
| Chiều dài tiêu chuẩn | 3 m, 5 m, 7 m, 10 m, 15 m |
| Màu tiêu chuẩn | Trong suốt (CL), Xanh lam (BU), Đỏ (RE), Đen (BK) |
Product Number Table – S Coil Tubing
| Model | Đường kính ngoài × trong (mm) | Chiều dài xoắn (m) | Áp suất làm việc tối đa (MPa, 20°C) | Bán kính uốn tối thiểu (mm) | Màu tiêu chuẩn |
|---|---|---|---|---|---|
| S-4×2.5 | 4×2.5 | 3 / 5 / 7 | 1.2 | 15 | CL, BU, RE, BK |
| S-6×4 | 6×4 | 3 / 5 / 7 / 10 | 1.2 | 25 | CL, BU, RE, BK |
| S-8×6 | 8×6 | 5 / 7 / 10 | 1.2 | 35 | CL, BU, RE, BK |
| S-10×7.5 | 10×7.5 | 5 / 7 / 10 / 15 | 1.2 | 45 | CL, BU, RE, BK |
| S-12×9 | 12×9 | 7 / 10 / 15 | 1.2 | 55 | CL, BU, RE, BK |
| S-16×12 | 16×12 | 7 / 10 / 15 | 1.2 | 70 | CL, BU, RE, BK |
So sánh Nylon Coil (S) với Polyurethane Coil (UC)
| Đặc tính kỹ thuật | S (Nylon Coil) | UC (Polyurethane Coil) |
|---|---|---|
| Chịu áp suất | ★★★★★ (1.2 MPa) | ★★★★☆ (0.8 MPa) |
| Độ linh hoạt | ★★★☆☆ | ★★★★★ |
| Giữ hình dạng xoắn | ★★★★★ | ★★★★☆ |
| Kháng dầu / hóa chất | ★★★★★ | ★★★☆☆ |
| Nhiệt độ làm việc | -40°C → +120°C | -40°C → +80°C |
| Độ bền mài mòn | ★★★★★ | ★★★★☆ |
| Ứng dụng chính | Công nghiệp nặng, robot, hàn | Dụng cụ khí nhẹ, robot nhỏ |
Hướng dẫn sử dụng
-
Không kéo quá giới hạn chiều dài làm việc, tránh biến dạng cuộn xoắn.
-
Không uốn gấp hoặc xoắn ngược chiều để bảo vệ lõi nylon.
-
Không dùng cho nước hoặc dung môi hóa học mạnh.
-
Khi sử dụng trong môi trường nhiệt cao, tránh tiếp xúc trực tiếp với ngọn lửa hoặc tia hàn.
-
Kết hợp với fitting Nitta (PushOne, QuickSeal) để đạt độ kín và độ bền tối ưu.
Liên hệ tư vấn & báo giá
CÔNG TY CỔ PHẦN TC-TECH
Email: nguyencuong@tc-tech.com.vn
Hotline: 0916 765 646
Website: www.tc-tech.com.vn




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.