ỐNG ĐA DÒNG POLYURETHANE UML – GỌN GÀNG, CHÍNH XÁC, LINH HOẠT CHO HỆ THỐNG KHÍ NÉN TỰ ĐỘNG
Giới thiệu
Ống UML (Polyurethane Multi-line Tubing) là dòng ống đa lõi (multi-tube) do Nitta Corporation – Nhật Bản phát triển, được thiết kế đặc biệt cho hệ thống khí nén, điều khiển robot, máy tự động và thiết bị công nghiệp chính xác.
Thay vì sử dụng nhiều ống rời, UML kết hợp nhiều ống polyurethane song song trong một dải duy nhất, giúp giảm thiểu rối dây, tiết kiệm không gian, dễ lắp đặt và bảo trì.
Vật liệu polyurethane ether-based cao cấp mang lại độ mềm, độ bền kéo và khả năng chịu mài mòn vượt trội, đồng thời đảm bảo độ đàn hồi ổn định trong suốt quá trình hoạt động.
Đặc điểm nổi bật
-
Cấu trúc đa lõi (Multi-line) – 2 đến 6 ống khí được gắn liền chính xác, cho phép bố trí gọn gàng và kiểm soát luồng khí dễ dàng.
-
Giảm rối và tiết kiệm không gian lắp đặt, đặc biệt hữu ích trong robot hoặc hệ thống điều khiển chuyển động.
-
Dễ tách từng lõi khi cần, không ảnh hưởng đến độ kín khí hoặc cấu trúc tổng thể.
-
Linh hoạt, mềm, chịu uốn tốt, thích hợp cho chuyển động liên tục của robot hoặc cánh tay máy.
-
Khả năng chống mài mòn và va đập cao, bền hơn ống urethane thông thường.
-
Kháng dầu, ozone, và tia UV, tăng tuổi thọ trong môi trường công nghiệp.
Ứng dụng tiêu biểu
-
Robot công nghiệp, dây chuyền tự động, máy đóng gói, máy ép nhựa.
-
Hệ thống khí nén nhiều kênh, thiết bị đo – điều khiển tự động.
-
Ứng dụng trong không gian hẹp, cần định tuyến gọn gàng.
-
Thiết bị điện tử, cơ khí chính xác, khuôn đúc, hệ thống cấp khí di động.
Thông số kỹ thuật chính
| Hạng mục | Thông số / Mô tả |
|---|---|
| Môi chất sử dụng | Khí nén (Air) |
| Nhiệt độ làm việc | -40°C đến +80°C |
| Áp suất làm việc tối đa (20°C) | 0.8 MPa |
| Chất liệu | Ether Polyurethane cao cấp |
| Cấu trúc | Nhiều ống đơn song song (2 đến 6 lõi) |
| Đặc tính nổi bật | Gọn gàng, linh hoạt, dễ tách, bền, chống mài mòn |
| Chiều dài tiêu chuẩn | 20 m, 100 m |
| Màu tiêu chuẩn | Trong suốt (CL), Xanh lam (BU), Đỏ (RE), Vàng (YE) |
Product Number Table – UML Tubing
| Model | Số lõi (Core) | Đường kính ngoài × trong (mm) | Áp suất làm việc (MPa, 20°C) | Bán kính uốn tối thiểu (mm) | Màu tiêu chuẩn |
|---|---|---|---|---|---|
| UML-2-4×2.5 | 2 lõi | 4×2.5 | 0.8 | 10 | CL, BU, RE |
| UML-3-4×2.5 | 3 lõi | 4×2.5 | 0.8 | 10 | CL, BU, RE |
| UML-4-4×2.5 | 4 lõi | 4×2.5 | 0.8 | 10 | CL, BU, RE |
| UML-6-4×2.5 | 6 lõi | 4×2.5 | 0.8 | 10 | CL, BU, RE |
| UML-2-6×4 | 2 lõi | 6×4 | 0.8 | 15 | CL, BU, RE |
| UML-3-6×4 | 3 lõi | 6×4 | 0.8 | 15 | CL, BU, RE |
| UML-4-6×4 | 4 lõi | 6×4 | 0.8 | 15 | CL, BU, RE |
| UML-6-6×4 | 6 lõi | 6×4 | 0.8 | 15 | CL, BU, RE |
Ưu điểm kỹ thuật so với ống đơn truyền thống
| Đặc tính kỹ thuật | UML (Multi-line) | U2 (Single Polyurethane) |
|---|---|---|
| Bố trí gọn gàng | ★★★★★ | ★★☆☆☆ |
| Độ linh hoạt | ★★★★☆ | ★★★★★ |
| Dễ bảo trì / tháo lắp | ★★★★★ | ★★★☆☆ |
| Tiết kiệm không gian | ★★★★★ | ★★★☆☆ |
| Độ bền mài mòn | ★★★★★ | ★★★★☆ |
| Ứng dụng chính | Robot, khí nén đa kênh | Khí nén tiêu chuẩn |
Hướng dẫn sử dụng
-
Khi lắp đặt, không kéo giãn quá mức hoặc uốn cong dưới bán kính tối thiểu.
-
Có thể tách từng lõi bằng cách kéo nhẹ dọc khe, không làm hỏng lớp liên kết.
-
Không dùng cho nước hoặc dung môi hóa học.
-
Nên sử dụng fitting Nitta PushOne hoặc QuickSeal để đảm bảo độ kín khí và độ bền lâu dài.
-
Giữ khô, tránh dầu hoặc nhiệt độ cao liên tục để kéo dài tuổi thọ ống.
Liên hệ tư vấn & báo giá
CÔNG TY CỔ PHẦN TC-TECH
Email: nguyencuong@tc-tech.com.vn
Hotline: 0916 765 646
Website: www.tc-tech.com.vn




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.