ỐNG FLUOROCARBON TP – DÒNG ỐNG FLUORO MỀM, CHỐNG HÓA CHẤT, LINH HOẠT, HIỆU SUẤT CAO
Giới thiệu
Ống TP (Fluorocarbon Resin Tubing – Soft Type) là dòng ống dẫn khí, dung môi và hóa chất mềm dẻo cao cấp của Nitta Corporation – Nhật Bản, được chế tạo từ nhựa fluorocarbon cải tiến (PFA blend).
Khác với dòng TA, ống TP được thiết kế mềm hơn, dễ uốn cong và thi công thuận tiện hơn, nhưng vẫn giữ được khả năng kháng hóa chất, chịu nhiệt và độ sạch tuyệt đối.
Nhờ cấu trúc vật liệu đặc biệt, TP trở thành lựa chọn tối ưu cho robot phun sơn, dây chuyền xử lý hóa chất, phòng sạch, thiết bị bán dẫn và công nghiệp thực phẩm — nơi yêu cầu ống có độ mềm và kháng hóa chất vượt trội.
Đặc điểm nổi bật
-
Mềm và linh hoạt hơn dòng TA, dễ uốn, dễ thi công trong không gian hẹp.
-
Kháng hóa chất và dung môi mạnh tuyệt đối, chịu được acid, kiềm, sơn, dung môi hữu cơ.
-
Bề mặt trong trơn mịn, giúp lưu lượng khí và chất lỏng ổn định, không tích cặn.
-
Chịu nhiệt cao, hoạt động bền bỉ trong dải nhiệt từ -200°C đến +200°C.
-
Không bám sơn, lý tưởng cho hệ thống phun sơn tự động hoặc thay đổi màu nhanh.
-
Độ sạch cao, không phát khí, không hấp thụ ẩm, đạt chuẩn Clean Grade của Nitta.
-
Thân thiện môi trường, đạt chứng nhận RoHS, REACH và MHLW (Nhật Bản).
Ứng dụng tiêu biểu
-
Robot phun sơn, dây chuyền sơn tự động, thiết bị xử lý bề mặt.
-
Dẫn khí, nước, dung môi và hóa chất trong dây chuyền sản xuất bán dẫn, cảm biến.
-
Thiết bị thực phẩm, y tế, hóa chất tinh khiết, phòng sạch (Cleanroom).
-
Các hệ thống khí nén hoặc dung môi yêu cầu độ mềm cao và khả năng chống ăn mòn.
Thông số kỹ thuật chính
| Hạng mục | Thông số / Mô tả |
|---|---|
| Môi chất sử dụng | Khí (Air), Nước, Sơn, Dung môi, Hóa chất |
| Nhiệt độ làm việc | -200°C đến +200°C |
| Áp suất làm việc tối đa (20°C) | 0.7 MPa |
| Áp suất âm tối đa | -101.3 kPa |
| Chất liệu | Fluorocarbon Resin (Soft PFA blend) |
| Đặc tính nổi bật | Mềm, chịu nhiệt, chống hóa chất, sạch, chống bám sơn |
| Chiều dài tiêu chuẩn | 20 m, 100 m |
| Màu tiêu chuẩn | Trong suốt mờ (Translucent White – CWH) |
Product Number Table – TP Tubing
| Model | Đường kính ngoài × trong (mm) | Áp suất làm việc tối đa (MPa, 20°C) | Bán kính uốn tối thiểu (mm) | Trọng lượng (g/m) | Màu tiêu chuẩn |
|---|---|---|---|---|---|
| TP-4×2.5 | 4×2.5 | 0.7 | 15 | 8 | CWH |
| TP-6×4 | 6×4 | 0.7 | 25 | 15 | CWH |
| TP-8×6 | 8×6 | 0.7 | 40 | 26 | CWH |
| TP-10×8 | 10×8 | 0.7 | 55 | 39 | CWH |
| TP-12×10 | 12×10 | 0.7 | 70 | 52 | CWH |
| TP-16×13 | 16×13 | 0.7 | 110 | 78 | CWH |
So sánh giữa Fluorocarbon TA và TP Tubing
| Đặc tính kỹ thuật | TA (Standard Type) | TP (Soft Type) |
|---|---|---|
| Độ mềm / Linh hoạt | ★★☆☆☆ (Cứng) | ★★★★★ (Rất mềm) |
| Chịu nhiệt | ★★★★★ (-200 ~ +200°C) | ★★★★★ (-200 ~ +200°C) |
| Kháng hóa chất | ★★★★★ | ★★★★★ |
| Chống bám sơn | ★★★★★ | ★★★★★ |
| Ứng dụng | Hệ thống cố định, ống dẫn hóa chất | Robot, phun sơn, thiết bị di động |
| Độ sạch / Clean grade | ★★★★★ | ★★★★★ |
Hướng dẫn sử dụng
-
Khi lắp đặt, cắt đầu ống bằng dao sắc và vệ sinh sạch bằng khí khô trước khi kết nối.
-
Không uốn cong dưới bán kính quy định để tránh biến dạng hoặc giảm lưu lượng.
-
Không dùng cho khí dễ cháy, acid mạnh hoặc amoniac ở nhiệt độ cao.
-
Sử dụng fitting Nitta Chemifit (C1, CSE, SUS Series) để đảm bảo khả năng kháng hóa chất tối đa.
-
Trong môi trường sơn, tránh tiếp xúc lâu với tia UV hoặc ánh sáng mạnh để duy trì độ trong.
Liên hệ tư vấn & báo giá
CÔNG TY CỔ PHẦN TC-TECH
Email: nguyencuong@tc-tech.com.vn
Hotline: 0916 765 646
Website: www.tc-tech.com.vn




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.