ỐNG ĐA GÓI MULTI-PACK 1213 – GIẢI PHÁP TIỆN LỢI, GỌN NHẸ, KINH TẾ CHO HỆ THỐNG KHÍ NÉN
Giới thiệu
Ống Multi-pack Tubing 1213 là dòng ống khí nén đóng gói sẵn dạng cuộn ngắn hoặc bộ gói (pack) được Nitta Corporation – Nhật Bản phát triển, nhằm mang lại giải pháp tiện dụng, tiết kiệm và linh hoạt cho các nhà máy, xưởng lắp ráp và hệ thống khí nén cỡ nhỏ đến trung bình.
Sản phẩm được chế tạo từ vật liệu polyurethane ether-based cao cấp – nổi tiếng với độ mềm, bền, chống gập và chịu mài mòn cao.
Với thiết kế dễ thao tác và đóng gói sẵn theo độ dài tiêu chuẩn, Multi-pack 1213 giúp giảm thời gian cắt ống, tránh hao hụt và đơn giản hóa việc lắp đặt tại hiện trường.
Đặc điểm nổi bật
-
Đóng gói sẵn nhiều kích thước & màu sắc, tiện lợi cho việc thi công, thay thế hoặc bảo trì.
-
Vật liệu polyurethane cao cấp, mềm, bền, chống gập và chịu mài mòn tốt.
-
Trọng lượng nhẹ, độ uốn cao, phù hợp cho các hệ thống khí động hoặc robot di chuyển.
-
Độ đàn hồi ổn định, giúp lắp đặt dễ dàng trong không gian hẹp.
-
Độ kín khí cao, đảm bảo hiệu suất khí nén và tiết kiệm năng lượng.
-
Giải pháp tối ưu cho xưởng vừa & nhỏ hoặc kỹ thuật viên bảo trì.
Ứng dụng tiêu biểu
-
Hệ thống khí nén, robot, máy đóng gói, máy cấp phôi.
-
Dụng cụ khí nén di động: súng bắn vít, súng thổi, van điều khiển.
-
Thiết bị trong xưởng lắp ráp điện tử, cơ khí và nhựa.
-
Ứng dụng thay thế nhanh trong khu vực bảo trì, thử nghiệm hoặc mô hình.
Thông số kỹ thuật chính
| Hạng mục | Thông số / Mô tả |
|---|---|
| Môi chất sử dụng | Khí nén (Air) |
| Nhiệt độ làm việc | -40°C đến +80°C |
| Áp suất làm việc tối đa (20°C) | 0.8 MPa |
| Áp suất âm tối đa | -101.3 kPa |
| Chất liệu | Ether Polyurethane cao cấp |
| Đặc tính nổi bật | Mềm, bền, chống gập, tiện lợi đóng gói |
| Đóng gói tiêu chuẩn | Cuộn 20 m, 50 m, hoặc bộ nhiều đoạn (Multi-pack) |
| Màu tiêu chuẩn | Trong suốt (CL), Xanh lam (BU), Đỏ (RE), Vàng (YE), Đen (BK) |
Product Number Table – Multi-pack Tubing 1213
| Model | Đường kính ngoài × trong (mm) | Chiều dài đóng gói (m) | Áp suất làm việc tối đa (MPa, 20°C) | Bán kính uốn tối thiểu (mm) | Màu tiêu chuẩn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1213-4×2.5 | 4×2.5 | 20 / 50 | 0.8 | 10 | CL, BU, RE, YE, BK |
| 1213-6×4 | 6×4 | 20 / 50 | 0.8 | 15 | CL, BU, RE, YE, BK |
| 1213-8×5 | 8×5 | 20 / 50 | 0.8 | 25 | CL, BU, RE, YE, BK |
| 1213-10×6.5 | 10×6.5 | 20 / 50 | 0.8 | 35 | CL, BU, RE, YE, BK |
| 1213-12×8 | 12×8 | 20 / 50 | 0.8 | 45 | CL, BU, RE, YE, BK |
Lợi ích khi sử dụng dòng Multi-pack 1213
| Tính năng | Lợi ích |
|---|---|
| Đóng gói sẵn theo chiều dài tiêu chuẩn | Tiết kiệm thời gian, tránh lãng phí ống thừa |
| Vật liệu polyurethane cao cấp | Độ bền cao, chịu mài mòn, chống gập |
| Nhiều màu lựa chọn | Dễ phân biệt đường dẫn khí / tín hiệu |
| Tương thích với các fitting Nitta | Lắp đặt nhanh, kín khí tuyệt đối |
| Kích thước tiêu chuẩn quốc tế | Dễ thay thế, đồng bộ với hệ thống khí hiện có |
So sánh giữa Multi-pack 1213 và U2 Tubing
| Đặc tính kỹ thuật | Multi-pack 1213 | U2 (Polyurethane Standard) |
|---|---|---|
| Dạng cung cấp | Cuộn hoặc bộ đóng gói | Cuộn 100 m |
| Tiện lợi khi thi công | ★★★★★ | ★★★☆☆ |
| Độ linh hoạt | ★★★★★ | ★★★★★ |
| Khả năng chống gập | ★★★★☆ | ★★★★☆ |
| Độ bền mài mòn | ★★★★★ | ★★★★★ |
| Ứng dụng chính | Xưởng lắp ráp, bảo trì, mô hình | Hệ thống khí cố định |
Hướng dẫn sử dụng
-
Khi cắt ống, sử dụng dao chuyên dụng để cắt vuông góc, đảm bảo độ kín khi lắp fitting.
-
Không kéo quá chiều dài tối đa để tránh biến dạng và giảm đàn hồi.
-
Không sử dụng cho dung môi hoặc hóa chất mạnh.
-
Khi bảo quản, tránh ánh nắng trực tiếp và nguồn nhiệt cao để duy trì độ trong và độ đàn hồi.
-
Nên kết hợp với fitting Nitta PushOne hoặc Chemifit để đạt hiệu quả lắp đặt tốt nhất.
Liên hệ tư vấn & báo giá
CÔNG TY CỔ PHẦN TC-TECH
Email: nguyencuong@tc-tech.com.vn
Hotline: 0916 765 646
Website: www.tc-tech.com.vn




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.