ỐNG FLUOROCARBON TES – DÒNG ỐNG HAI LỚP CHUYÊN DỤNG CHO NGÀNH SƠN & HÓA CHẤT
Giới thiệu
Ống TES (Flexible Fluorocarbon Resin Bilayer Tubing) là dòng ống hai lớp (Multilayer Tube) cao cấp của Nitta Corporation – Nhật Bản, được thiết kế chuyên biệt cho các ứng dụng sơn, hóa chất, dung môi và khí nén sạch.
Với cấu trúc 2 lớp vật liệu đặc biệt – lớp trong bằng fluorocarbon resin và lớp ngoài bằng nylon kỹ thuật, ống TES mang lại sự kết hợp hoàn hảo giữa khả năng kháng hóa chất, độ linh hoạt, và độ bền cơ học vượt trội.
Ống TES hiện đang được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống phun sơn tự động, dây chuyền xử lý bề mặt, robot sơn và máy móc trong ngành khuôn đúc, thực phẩm, hoặc bán dẫn.
Cấu trúc sản phẩm
-
Lớp trong (Inner Layer): Fluorocarbon resin đặc biệt – có bề mặt cực mịn, chống bám sơn, kháng hóa chất mạnh và dễ vệ sinh.
-
Lớp ngoài (Outer Layer): Special Nylon – chịu mài mòn cao, linh hoạt và bền cơ học.
-
Cấu trúc 2 lớp đồng nhất, đảm bảo ống vừa chống hóa chất tốt vừa chịu va đập, kéo uốn và ma sát trong quá trình vận hành.
Đặc điểm nổi bật
-
Chống hóa chất và dung môi cực tốt, phù hợp với cả sơn gốc dung môi và sơn gốc nước.
-
Bề mặt trong siêu mịn, giúp giảm bám màu – dễ vệ sinh, thay đổi màu sơn nhanh chóng.
-
Chịu mài mòn cao, bền với va đập và lực kéo, kéo dài tuổi thọ hệ thống.
-
Linh hoạt hơn các loại ống Fluorocarbon thông thường, dễ lắp đặt ở khu vực hẹp hoặc robot di động.
-
Độ trong suốt cao, dễ quan sát lưu chất trong ống.
-
Đáp ứng tiêu chuẩn an toàn Nhật Bản MHLW No.201 / No.370.
Ứng dụng tiêu biểu
-
Hệ thống phun sơn tự động, robot sơn trong dây chuyền sản xuất.
-
Dẫn dung môi, hóa chất, sơn, khí hoặc nước trong thiết bị xử lý bề mặt.
-
Máy móc ngành nhựa, khuôn đúc, thực phẩm, bán dẫn cần ống kháng hóa chất cao.
-
Các thiết bị cần ống nhẹ, bền và dễ vệ sinh trong môi trường sạch.
Thông số kỹ thuật chính
| Hạng mục | Thông số / Mô tả |
|---|---|
| Môi chất sử dụng | Khí (Air), Nước (Water), Sơn (Paint), Dung môi (Solvent) |
| Nhiệt độ làm việc | -40°C đến +100°C (khí) / 0°C đến +70°C (nước) / 0°C đến +40°C (sơn & dung môi) |
| Áp suất làm việc tối đa (20°C) | 1.8 MPa (Air) / 1.5 MPa (Water) |
| Cấu trúc vật liệu | Lớp trong: Fluorocarbon resin / Lớp ngoài: Special Nylon |
| Đặc tính nổi bật | Chống hóa chất, kháng mài mòn, linh hoạt, dễ vệ sinh |
| Chiều dài tiêu chuẩn | 20 m, 100 m |
| Màu tiêu chuẩn | Trong suốt (Translucent White – CWH) |
Product Number Table – TES Tubing
| Model | Đường kính ngoài × trong (mm) | Áp suất làm việc tối đa (MPa, 20°C) | Bán kính uốn tối thiểu (mm) | Chiều dài tiêu chuẩn (m) | Màu |
|---|---|---|---|---|---|
| TES-4×2.5 | 4×2.5 | 1.8 | 15 | 20 / 100 | Translucent (CWH) |
| TES-6×4 | 6×4 | 1.8 | 20 | 20 / 100 | Translucent (CWH) |
| TES-8×6 | 8×6 | 1.5 | 35 | 20 / 100 | Translucent (CWH) |
| TES-10×8 | 10×8 | 1.1 | 50 | 20 / 100 | Translucent (CWH) |
Ưu điểm nổi bật so với các loại ống khác
| Tính năng | TES Tubing | Fluorocarbon Tube (TA / TP) | Urethane Tube (U2) |
|---|---|---|---|
| Kháng hóa chất | ★★★★★ | ★★★★☆ | ★★☆☆☆ |
| Linh hoạt | ★★★★☆ | ★★☆☆☆ | ★★★★★ |
| Chống mài mòn | ★★★★★ | ★★★★☆ | ★★★☆☆ |
| Dễ vệ sinh (Detergency) | ★★★★★ | ★★★★☆ | ★★☆☆☆ |
| Ứng dụng sơn / hóa chất | Rất phù hợp | Tốt | Không khuyến nghị |
Hướng dẫn sử dụng
-
Khi sử dụng với sơn hoặc dung môi, tránh tiếp xúc với các hóa chất chứa halogen mạnh hoặc acid.
-
Không vượt quá nhiệt độ làm việc tối đa (100°C) để duy trì tuổi thọ ống.
-
Tránh uốn cong dưới bán kính tối thiểu để ngăn gãy nứt lớp ngoài.
-
Sử dụng fitting Nitta (CSE, Chemifit hoặc QuickSeal-SUS) để đạt hiệu suất kháng hóa chất và độ kín tối ưu.
Liên hệ tư vấn & báo giá
CÔNG TY CỔ PHẦN TC-TECH
Email: nguyencuong@tc-tech.com.vn
Hotline: 0916 765 646
Website: www.tc-tech.com.vn




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.