ỐNG POLYOLEFIN PL – GIẢI PHÁP DẪN KHÍ & NƯỚC AN TOÀN CHO THỰC PHẨM, HÓA CHẤT VÀ TỰ ĐỘNG HÓA
Giới thiệu
Ống PL (Polyolefin Resin Tubing) là dòng ống khí nén & nước cao cấp của Nitta Corporation – Nhật Bản, được chế tạo từ nhựa Polyolefin tinh khiết, không chứa halogen, kim loại nặng hoặc chất dẻo hóa, đảm bảo an toàn tuyệt đối cho ngành thực phẩm, nước uống và thiết bị công nghiệp sạch.
Nhờ vật liệu đặc biệt này, ống PL có độ kháng hóa chất cao, không hút ẩm, không mùi, không vị và độ ổn định cao trong cả môi trường nước, khí nén hoặc dung dịch nhẹ.
Sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế về an toàn thực phẩm và môi trường, bao gồm RoHS, REACH, và Japanese Food Sanitation Law (MHLW No.201/370).
Đặc điểm nổi bật
-
Vật liệu Polyolefin tinh khiết – không chứa chất độc hại, không phát sinh khí độc khi đốt cháy.
-
Kháng hóa chất và dung môi nhẹ cực tốt, tương thích với nhiều loại khí và chất lỏng.
-
Không hút ẩm, không dính sơn hoặc dầu, bề mặt trong trơn giúp dòng chảy ổn định.
-
Nhẹ, mềm và dễ lắp đặt, đặc biệt phù hợp trong dây chuyền tự động hoặc không gian hẹp.
-
Không chứa halogen, đáp ứng tiêu chuẩn thân thiện môi trường.
-
Đạt chứng nhận sử dụng cho nước uống và thực phẩm (MHLW, Nhật Bản).
Ứng dụng tiêu biểu
-
Dẫn khí nén, nước, hoặc dung dịch nhẹ trong dây chuyền sản xuất thực phẩm, dược phẩm, y tế.
-
Hệ thống cấp nước tinh khiết, thiết bị lọc, máy pha chế.
-
Thiết bị tự động, robot, máy in và máy đóng gói.
-
Môi trường yêu cầu sạch, không phát khí, không bám bụi.
-
Ứng dụng thay thế ống urethane hoặc nylon trong môi trường ăn mòn nhẹ.
Thông số kỹ thuật chính
| Hạng mục | Thông số / Mô tả |
|---|---|
| Môi chất sử dụng | Khí (Air), Nước (Water), Dung dịch nhẹ (Low chemical fluid) |
| Nhiệt độ làm việc | -40°C đến +80°C |
| Áp suất làm việc tối đa (20°C) | 0.8 MPa |
| Áp suất âm tối đa | -101.3 kPa |
| Chất liệu | Polyolefin Resin (Non-halogen, Food grade) |
| Đặc tính nổi bật | Sạch, chống hóa chất, nhẹ, thân thiện môi trường |
| Chiều dài tiêu chuẩn | 20 m, 100 m |
| Màu tiêu chuẩn | Trong suốt (CL), Trắng sữa (MW), Xanh lam (BU) |
Product Number Table – PL Tubing
| Model | Đường kính ngoài × trong (mm) | Áp suất làm việc tối đa (MPa, 20°C) | Bán kính uốn tối thiểu (mm) | Trọng lượng (g/m) | Màu tiêu chuẩn |
|---|---|---|---|---|---|
| PL-4×2.5 | 4×2.5 | 0.8 | 10 | 7 | CL, MW, BU |
| PL-6×4 | 6×4 | 0.8 | 15 | 15 | CL, MW, BU |
| PL-8×5 | 8×5 | 0.8 | 25 | 27 | CL, MW, BU |
| PL-10×6.5 | 10×6.5 | 0.8 | 35 | 42 | CL, MW, BU |
| PL-12×8 | 12×8 | 0.8 | 45 | 56 | CL, MW, BU |
| PL-16×12 | 16×12 | 0.8 | 65 | 78 | CL, MW, BU |
So sánh giữa Polyolefin PL và các dòng ống khác của Nitta
| Đặc tính kỹ thuật | PL (Polyolefin) | U2 (Polyurethane) | TES (Fluorocarbon/Nylon Bilayer) |
|---|---|---|---|
| Độ sạch (Cleanliness) | ★★★★★ | ★★★☆☆ | ★★★★★ |
| Kháng hóa chất | ★★★★☆ | ★★☆☆☆ | ★★★★★ |
| Độ linh hoạt | ★★★★☆ | ★★★★★ | ★★★☆☆ |
| Không chứa halogen | ✔️ | ✖️ | ✔️ |
| Ứng dụng tiêu biểu | Thực phẩm, y tế, nước tinh khiết | Công nghiệp khí nén | Sơn, hóa chất, dung môi |
Hướng dẫn sử dụng
-
Không dùng cho dung môi mạnh, acid hoặc dung dịch có clo.
-
Khi lắp fitting, cắt đầu ống vuông góc, sạch bụi và dầu.
-
Không uốn cong dưới bán kính quy định để tránh nứt hoặc giảm lưu lượng.
-
Khi dùng với nước, đảm bảo nhiệt độ nước không vượt quá 50°C.
-
Sử dụng fitting Nitta (Chemifit hoặc PushOne) để đảm bảo độ kín và độ sạch đạt chuẩn.
Liên hệ tư vấn & báo giá
CÔNG TY CỔ PHẦN TC-TECH
Email: nguyencuong@tc-tech.com.vn
Hotline: 0916 765 646
Website: www.tc-tech.com.vn




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.