ỐNG POLYURETHANE U5 – DÒNG ỐNG SIÊU MỀM & LINH HOẠT CỦA NITTA
Giới thiệu
Dòng U5 là loại ống polyurethane siêu mềm (Super Soft Type) thuộc nhóm ống khí nén cao cấp của Nitta Corporation – Nhật Bản.
Được sản xuất từ vật liệu Ether Polyurethane cao cấp, ống U5 mang lại độ mềm dẻo và linh hoạt vượt trội, giúp giảm đáng kể bán kính uốn cong và áp lực lên các đầu nối.
Ống U5 đặc biệt phù hợp cho hệ thống khí nén robot, máy móc tự động, và các thiết bị có không gian lắp đặt hạn chế, nơi cần chuyển động linh hoạt và độ tin cậy cao.
Đặc điểm nổi bật
-
Mềm nhất trong dòng urethane Nitta (U1 → U2 → U5), dễ dàng uốn cong trong không gian hẹp.
-
Chống gãy gập và biến dạng khi di chuyển liên tục (rất phù hợp cho robot hoặc tay máy).
-
Vật liệu Ether Polyurethane chống thủy phân, kháng dầu và nấm mốc.
-
Khối lượng nhẹ, dễ thi công và lắp đặt.
-
Phù hợp với các fitting Push One, Quick Seal, Chemifit.
Ứng dụng tiêu biểu
-
Dây chuyền robot công nghiệp, máy gắp – hàn – lắp ráp tự động.
-
Máy đúc nhựa, khuôn đúc, thiết bị tự động có chuyển động tịnh tiến hoặc quay.
-
Hệ thống khí nén, điều khiển khí và truyền động trong nhà máy sản xuất.
-
Các ứng dụng cần độ mềm cao và dễ thao tác như dây cấp khí trong phòng thí nghiệm, dây khí cho máy đo, thiết bị chính xác.
Thông số kỹ thuật chính
| Hạng mục | Thông số / Mô tả |
|---|---|
| Môi chất sử dụng | Khí (Air), Nước (Water) |
| Nhiệt độ làm việc | -40 °C đến +80 °C (khí) / 0 °C đến +50 °C (nước) |
| Áp suất làm việc tối đa (20 °C) | 0.6 MPa (khí) / 0.4 MPa (nước) |
| Áp suất âm tối đa | -101.3 kPa |
| Chất liệu | Ether Polyurethane Resin (Super Soft Type) |
| Đặc tính nổi bật | Siêu mềm, linh hoạt, chống gãy, kháng thủy phân |
| Chiều dài tiêu chuẩn | 20 m, 100 m |
| Màu tiêu chuẩn | Trong suốt (CL), Xanh dương (BU), Đỏ (RE), Vàng (YL), Trắng (WH), Đen (BK) |
BẢNG MODEL – PRODUCT NUMBER TABLE
| Model | Đường kính ngoài × trong (mm) | Áp suất làm việc tối đa (MPa, 20°C) | Bán kính uốn tối thiểu (mm) | Trọng lượng (g/m) | Màu tiêu chuẩn |
|---|---|---|---|---|---|
| U5-4-3×2 | 3×2 | (Air) 0.6 / (Water) 0.4 | 5 | 4 | CL, RE, BU, YL, WH, BK |
| U5-4-4×2.5 | 4×2.5 | (Air) 0.6 / (Water) 0.4 | 8 | 6 | CL, RE, BU, YL, WH, BK |
| U5-4-6×4 | 6×4 | (Air) 0.6 / (Water) 0.4 | 10 | 13 | CL, RE, BU, YL, WH, BK |
| U5-4-8×5 | 8×5 | (Air) 0.6 / (Water) 0.4 | 15 | 25 | CL, RE, BU, YL, WH, BK |
| U5-4-10×6.5 | 10×6.5 | (Air) 0.6 / (Water) 0.4 | 20 | 38 | CL, RE, BU, YL, WH, BK |
| U5-4-12×8 | 12×8 | (Air) 0.6 / (Water) 0.4 | 25 | 50 | CL, RE, BU, YL, WH, BK |
So sánh nhanh các dòng Polyurethane Nitta
| Dòng sản phẩm | Độ mềm dẻo | Áp suất tối đa | Ứng dụng chính |
|---|---|---|---|
| U1 | Trung bình (High Pressure) | 1.2 MPa | Hệ thống khí nén áp cao |
| U2 | Mềm vừa (Standard) | 0.8 MPa | Ứng dụng công nghiệp đa năng |
| U5 | Siêu mềm (Super Soft) | 0.6 MPa | Robot, chuyển động linh hoạt, khuôn đúc |
Lưu ý khi sử dụng
-
Không để ống chịu ánh nắng trực tiếp hoặc tiếp xúc hóa chất mạnh.
-
Khi dùng cho nước, nên sử dụng nước sạch, không ion, không có dầu hoặc muối.
-
Sử dụng fitting Nitta chính hãng để đảm bảo độ kín và độ bền tối ưu.
Liên hệ tư vấn & báo giá
CÔNG TY CỔ PHẦN TC-TECH
Email: nguyencuong@tc-tech.com.vn
Hotline: 0916 765 646
Website: www.tc-tech.com.vn




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.