ỐNG NYLON N1 – DÒNG ỐNG KHÍ NÉN CHỊU ÁP SUẤT CAO NHẤT CỦA NITTA
Giới thiệu
Ống N1 là dòng ống khí nén cứng (Hard Type) có độ bền cơ học và khả năng chịu áp lực cao nhất trong nhóm ống Nylon của Nitta Corporation – Nhật Bản.
Được sản xuất từ vật liệu Polyamide (Nylon 11/12) chọn lọc, N1 đảm bảo tính ổn định kích thước tuyệt đối, khả năng chịu nhiệt và áp lực vượt trội, đồng thời kháng hóa chất, dầu và mài mòn ở mức cao nhất.
Đây là lựa chọn hàng đầu cho các ứng dụng công nghiệp nặng, hệ thống khí áp cao, robot hàn, thiết bị đúc khuôn, và môi trường làm việc khắc nghiệt.
Đặc điểm nổi bật
-
Chịu áp lực cao nhất trong các dòng Nylon tubing của Nitta (lên đến 2.0 MPa).
-
Độ cứng cao, không biến dạng ngay cả trong môi trường nhiệt độ cao.
-
Kháng hóa chất, kháng dầu, kháng thời tiết vượt trội.
-
Không hút ẩm, đảm bảo kích thước và áp suất ổn định lâu dài.
-
Phù hợp cho ứng dụng ngoài trời và công nghiệp nặng.
-
Tương thích với fitting kim loại và inox: QuickSeal, Chemifit CSE.
Ứng dụng tiêu biểu
-
Hệ thống khí nén áp cao trong máy ép, khuôn đúc, dây chuyền sản xuất tự động.
-
Robot công nghiệp, cánh tay hàn tự động, máy dập.
-
Thiết bị cơ khí chính xác, máy gia công kim loại, truyền dẫn dầu bôi trơn.
-
Các môi trường nhiệt độ cao, áp suất lớn hoặc ngoài trời.
Thông số kỹ thuật chính
| Hạng mục | Thông số / Mô tả |
|---|---|
| Môi chất sử dụng | Khí (Air), Dầu (Oil), Nước (Water) |
| Nhiệt độ làm việc | -40 °C đến +120 °C |
| Áp suất làm việc tối đa (20°C) | 2.0 MPa (Air) / 1.5 MPa (Water) |
| Áp suất âm tối đa | -101.3 kPa |
| Vật liệu | Polyamide (Nylon 11/12 – Hard Type) |
| Đặc tính nổi bật | Siêu bền, chịu áp cao, kháng hóa chất, ít biến dạng |
| Chiều dài tiêu chuẩn | 20 m, 100 m |
| Màu tiêu chuẩn | Trong suốt (CL), Đen (BK), Xanh dương (BU), Đỏ (RE), Trắng (WH) |
BẢNG MODEL – PRODUCT NUMBER TABLE
| Model | Đường kính ngoài × trong (mm) | Áp suất làm việc tối đa (MPa, 20°C) | Bán kính uốn tối thiểu (mm) | Trọng lượng (g/m) | Màu tiêu chuẩn |
|---|---|---|---|---|---|
| N1-4-4×2.5 | 4×2.5 | 2.0 (Air) / 1.5 (Water) | 20 | 8 | CL, BK, BU, RE, WH |
| N1-4-6×4 | 6×4 | 2.0 (Air) / 1.5 (Water) | 25 | 18 | CL, BK, BU, RE, WH |
| N1-4-8×6 | 8×6 | 2.0 (Air) / 1.5 (Water) | 35 | 30 | CL, BK, BU, RE, WH |
| N1-4-10×7.5 | 10×7.5 | 2.0 (Air) / 1.5 (Water) | 45 | 46 | CL, BK, BU, RE, WH |
| N1-4-12×9 | 12×9 | 2.0 (Air) / 1.5 (Water) | 55 | 63 | CL, BK, BU, RE, WH |
| N1-4-16×12 | 16×12 | 2.0 (Air) / 1.5 (Water) | 80 | 93 | CL, BK, BU, RE, WH |
So sánh nhanh các dòng Nylon Tubing của Nitta
| Dòng sản phẩm | Độ cứng / Tính chất | Áp suất tối đa | Nhiệt độ làm việc | Ứng dụng tiêu biểu |
|---|---|---|---|---|
| N5 | Mềm (Soft Type) – linh hoạt | 1.0 MPa | -40°C → +80°C | Robot nhẹ, thiết bị nhỏ gọn |
| N2 | Trung bình (Standard Type) | 1.5 MPa | -40°C → +120°C | Dây chuyền tự động, khuôn đúc |
| N1 | Cứng (Hard Type) – chịu áp cao | 2.0 MPa | -40°C → +120°C | Máy ép, robot hàn, công nghiệp nặng |
Lưu ý khi sử dụng
-
Không uốn cong vượt quá bán kính tối thiểu để tránh nứt gãy.
-
Tránh sử dụng trong môi trường có axit mạnh, dung môi hữu cơ hoặc tia UV trực tiếp lâu dài.
-
Nên sử dụng fitting Nitta chính hãng để đảm bảo độ kín và hiệu suất áp lực.
-
Khi lắp đặt, làm sạch đầu nối và ống trước khi kết nối để đảm bảo độ bền lâu dài.
Liên hệ tư vấn & đặt hàng
CÔNG TY CỔ PHẦN TC-TECH
Email: nguyencuong@tc-tech.com.vn
Hotline: 0916 765 646
Website: www.tc-tech.com.vn




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.