ỐNG NYLON N5 – DÒNG ỐNG MỀM, LINH HOẠT, BỀN BỈ CỦA NITTA
Giới thiệu
Ống Nylon N5 là dòng ống khí nén mềm (Soft Type Nylon Tube) được phát triển bởi Nitta Corporation – Nhật Bản, chuyên dùng trong các hệ thống khí nén linh hoạt, robot, dây chuyền tự động và thiết bị cần độ cong cao.
Được làm từ vật liệu Polyamide (Nylon 11/12) với công nghệ cải tiến, N5 mang lại độ mềm dẻo vượt trội nhưng vẫn đảm bảo độ bền, khả năng chịu áp lực và chống mài mòn tốt, lý tưởng cho môi trường có không gian lắp đặt chật hẹp hoặc chuyển động thường xuyên.
Đặc điểm nổi bật
-
Mềm nhất trong nhóm ống Nylon (N5 < N2 < N1) – dễ dàng uốn cong trong không gian hẹp.
-
Giữ áp suất ổn định, không gãy hoặc biến dạng khi uốn cong liên tục.
-
Kháng dầu, hóa chất và thời tiết, phù hợp cả môi trường trong nhà và ngoài trời.
-
Trọng lượng nhẹ, dễ thi công và giảm tải trọng cho robot, máy móc.
-
Đáp ứng tiêu chuẩn khí nén công nghiệp Nhật Bản (JIS / CE).
Ứng dụng tiêu biểu
-
Dây chuyền robot công nghiệp, máy lắp ráp tự động, máy hàn điểm.
-
Hệ thống khí nén điều khiển van, xi lanh, và cơ cấu chuyển động linh hoạt.
-
Thiết bị khuôn đúc, dây chuyền đóng gói, máy ép nhựa.
-
Ứng dụng cần độ linh hoạt, bán kính uốn nhỏ, trọng lượng nhẹ.
Thông số kỹ thuật chính
| Hạng mục | Thông số / Mô tả |
|---|---|
| Môi chất sử dụng | Khí (Air), Nước (Water) |
| Nhiệt độ làm việc | -40 °C đến +80 °C |
| Áp suất làm việc tối đa (20°C) | 1.0 MPa (Air) / 0.8 MPa (Water) |
| Áp suất âm tối đa | -101.3 kPa |
| Vật liệu | Polyamide (Nylon 11/12 – Soft Type) |
| Đặc tính nổi bật | Mềm, nhẹ, chống gãy, kháng hóa chất |
| Chiều dài tiêu chuẩn | 20 m, 100 m |
| Màu tiêu chuẩn | Trong suốt (CL), Đen (BK), Xanh dương (BU), Đỏ (RE), Trắng (WH) |
BẢNG MODEL – PRODUCT NUMBER TABLE
| Model | Đường kính ngoài × trong (mm) | Áp suất làm việc tối đa (MPa, 20°C) | Bán kính uốn tối thiểu (mm) | Trọng lượng (g/m) | Màu tiêu chuẩn |
|---|---|---|---|---|---|
| N5-4-4×2.5 | 4×2.5 | 1.0 (Air) / 0.8 (Water) | 10 | 6 | CL, BK, BU, RE, WH |
| N5-4-6×4 | 6×4 | 1.0 (Air) / 0.8 (Water) | 15 | 14 | CL, BK, BU, RE, WH |
| N5-4-8×6 | 8×6 | 1.0 (Air) / 0.8 (Water) | 25 | 23 | CL, BK, BU, RE, WH |
| N5-4-10×7.5 | 10×7.5 | 1.0 (Air) / 0.8 (Water) | 35 | 37 | CL, BK, BU, RE, WH |
| N5-4-12×9 | 12×9 | 1.0 (Air) / 0.8 (Water) | 45 | 50 | CL, BK, BU, RE, WH |
| N5-4-16×12 | 16×12 | 1.0 (Air) / 0.8 (Water) | 65 | 74 | CL, BK, BU, RE, WH |
So sánh nhanh các dòng Nylon Tubing Nitta
| Dòng sản phẩm | Độ cứng / Linh hoạt | Áp suất tối đa | Nhiệt độ làm việc | Ứng dụng tiêu biểu |
|---|---|---|---|---|
| N1 | Cứng (Hard Type) – chịu áp cao nhất | 2.0 MPa | -40°C → +120°C | Máy ép, robot hàn, công nghiệp nặng |
| N2 | Trung bình (Standard Type) – cân bằng | 1.5 MPa | -40°C → +120°C | Khuôn đúc, thiết bị tự động |
| N5 | Mềm (Soft Type) – linh hoạt nhất | 1.0 MPa | -40°C → +80°C | Robot, dây chuyền nhẹ, không gian hẹp |
Lưu ý khi sử dụng
-
Tránh để ống chịu lực uốn quá mức vượt quá bán kính tối thiểu.
-
Không dùng trong môi trường có axit mạnh, dung môi clo, hoặc nhiệt độ trên 80°C.
-
Nên sử dụng fitting bằng đồng hoặc inox chính hãng Nitta để đạt hiệu suất tối ưu.
-
Khi dùng với nước, đảm bảo nước không chứa ion hoặc chất ăn mòn.
Liên hệ tư vấn & báo giá
CÔNG TY CỔ PHẦN TC-TECH
Email: nguyencuong@tc-tech.com.vn
Hotline: 0916 765 646
Website: www.tc-tech.com.vn




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.