ỐNG SẠCH CHỐNG TĨNH ĐIỆN ES – GIẢI PHÁP AN TOÀN CHO MÔI TRƯỜNG SẠCH & LINH KIỆN ĐIỆN TỬ
Giới thiệu
Ống ES (Clean, Antistatic Tubing) là dòng ống khí nén chống tĩnh điện và đạt tiêu chuẩn phòng sạch của Nitta Corporation – Nhật Bản, được thiết kế đặc biệt cho ngành điện tử, bán dẫn, y tế, thực phẩm và thiết bị chính xác – nơi yêu cầu không phát sinh bụi, không phóng tĩnh điện và đảm bảo độ sạch cao.
Sản phẩm được chế tạo từ vật liệu polyurethane dẫn tĩnh điện đặc biệt, có khả năng phân tán điện tích đều (Surface Resistance: 10⁶ – 10⁹ Ω), giúp ngăn ngừa phóng điện (ESD) và hạn chế tích bụi trong ống.
Ống ES cũng đạt tiêu chuẩn Cleanroom Grade, không phát thải khí VOC, không chứa silicon và hoàn toàn thân thiện với môi trường sản xuất chính xác.
Đặc điểm nổi bật
-
Chống tĩnh điện ổn định (10⁶ – 10⁹ Ω), loại bỏ nguy cơ phóng điện ESD.
-
Đạt tiêu chuẩn phòng sạch (Cleanroom Use) – không sinh bụi, không phát khí.
-
Không chứa silicon hoặc kim loại nặng, không ảnh hưởng đến quá trình sơn và dán keo.
-
Bề mặt trong trơn nhẵn, giảm bám bụi và giúp dòng khí ổn định.
-
Chống mài mòn và kháng uốn gãy tốt, thích hợp cho robot và thiết bị di động.
-
Trọng lượng nhẹ, dễ lắp đặt, dễ bảo trì.
-
Đáp ứng tiêu chuẩn RoHS, REACH và ESD quốc tế.
Ứng dụng tiêu biểu
-
Dây chuyền lắp ráp điện tử, robot SMT, máy gắp chip.
-
Phòng sạch (Cleanroom) trong sản xuất bán dẫn, cảm biến, linh kiện vi mạch.
-
Thiết bị đo lường, máy kiểm tra, dụng cụ chính xác.
-
Ngành y tế, dược phẩm, thực phẩm – môi trường không bụi, không tĩnh điện.
-
Máy phun sơn, phòng sơn tự động – tránh nhiễm tĩnh điện và bụi sơn.
Thông số kỹ thuật chính
| Hạng mục | Thông số / Mô tả |
|---|---|
| Môi chất sử dụng | Khí (Air) |
| Điện trở bề mặt | 10⁶ ~ 10⁹ Ω |
| Nhiệt độ làm việc | -40°C đến +80°C |
| Áp suất làm việc tối đa (20°C) | 0.8 MPa |
| Áp suất âm tối đa | -101.3 kPa |
| Chất liệu | Ether Polyurethane dẫn tĩnh điện, đạt chuẩn Clean Grade |
| Đặc tính nổi bật | Chống tĩnh điện, sạch, chống bụi, không chứa silicon |
| Chiều dài tiêu chuẩn | 20 m, 100 m |
| Màu tiêu chuẩn | Trong suốt hơi ngả khói (Smoke-clear – SCL), Đen (BK) |
Product Number Table – ES Tubing
| Model | Đường kính ngoài × trong (mm) | Áp suất làm việc tối đa (MPa, 20°C) | Bán kính uốn tối thiểu (mm) | Trọng lượng (g/m) | Màu tiêu chuẩn |
|---|---|---|---|---|---|
| ES-4×2.5 | 4×2.5 | 0.8 | 10 | 8 | SCL, BK |
| ES-6×4 | 6×4 | 0.8 | 15 | 16 | SCL, BK |
| ES-8×5 | 8×5 | 0.8 | 25 | 28 | SCL, BK |
| ES-10×6.5 | 10×6.5 | 0.8 | 35 | 45 | SCL, BK |
| ES-12×8 | 12×8 | 0.8 | 45 | 60 | SCL, BK |
| ES-16×12 | 16×12 | 0.8 | 65 | 82 | SCL, BK |
So sánh giữa ES và các dòng ống khác của Nitta
| Đặc tính kỹ thuật | ES (Clean + Antistatic) | UE (Antistatic) | U2 (Standard PU) |
|---|---|---|---|
| Khả năng chống tĩnh điện | ★★★★★ | ★★★★☆ | ☆☆☆☆☆ |
| Độ sạch (Clean Grade) | ★★★★★ | ★★★☆☆ | ★★☆☆☆ |
| Không sinh bụi | ✔️ | ✔️ | ✖️ |
| Không chứa silicon | ✔️ | ✔️ | ✖️ |
| Ứng dụng tiêu biểu | Cleanroom, điện tử, sơn, SMT | Robot, dây chuyền tự động | Khí nén công nghiệp |
Hướng dẫn sử dụng
-
Không sử dụng cho dung môi mạnh hoặc dầu khoáng.
-
Khi lắp fitting, giữ sạch đầu ống và không chạm tay trần để tránh nhiễm bụi.
-
Không uốn cong quá bán kính tối thiểu, tránh gãy hoặc biến dạng.
-
Bảo quản ống ở nơi sạch, khô, tránh điện trường mạnh hoặc ánh sáng UV.
-
Sử dụng cùng fitting Nitta (PushOne hoặc Chemifit C1/CSE) để đảm bảo điện trở tiếp xúc ổn định và phù hợp cho phòng sạch.
Liên hệ tư vấn & báo giá
CÔNG TY CỔ PHẦN TC-TECH
Email: nguyencuong@tc-tech.com.vn
Hotline: 0916 765 646
Website: www.tc-tech.com.vn




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.