ỐNG POLYOLEFIN PN – HIỆU SUẤT CAO, AN TOÀN, BỀN BỈ CHO KHÍ NÉN & CHẤT LỎNG SẠCH
Giới thiệu
Ống PN (Polyolefin Resin Tubing) là dòng ống khí nén và nước áp lực cao do Nitta Corporation – Nhật Bản phát triển, sử dụng vật liệu nhựa Polyolefin kỹ thuật cao cấp, kết hợp độ bền cơ học vượt trội và khả năng kháng hóa chất tuyệt vời.
Ống PN được thiết kế dành cho các hệ thống khí nén, chất lỏng, hoặc hóa chất nhẹ, nơi yêu cầu vật liệu không chứa halogen, thân thiện môi trường và chịu áp suất cao.
So với dòng PL, ống PN có thành dày hơn, chịu áp tốt hơn, đồng thời vẫn giữ độ nhẹ, linh hoạt và khả năng uốn tốt, giúp dễ dàng lắp đặt trong môi trường công nghiệp, robot hoặc thiết bị tự động.
Đặc điểm nổi bật
-
Nhựa Polyolefin nguyên sinh, không chứa halogen, kim loại nặng hoặc chất phụ gia độc hại.
-
Chịu áp suất cao và kháng hóa chất vượt trội, phù hợp cho khí nén, nước và dung dịch trung tính.
-
Không hút ẩm, không phản ứng với dầu hoặc dung môi nhẹ.
-
Trọng lượng nhẹ hơn nylon, mềm hơn nhưng vẫn giữ độ bền kéo cao.
-
Bề mặt trong nhẵn, giúp dòng chảy ổn định và giảm tổn thất áp suất.
-
Đáp ứng tiêu chuẩn an toàn MHLW (Nhật Bản) và tiêu chuẩn môi trường RoHS, REACH.
Ứng dụng tiêu biểu
-
Hệ thống khí nén và cấp nước sạch trong dây chuyền tự động, robot, máy đóng gói, khuôn ép.
-
Thiết bị y tế, thực phẩm, máy pha chế, hệ thống lọc nước tinh khiết.
-
Môi trường có yêu cầu chống ăn mòn và sạch, không phát khí hoặc bụi.
-
Dây chuyền sơn hoặc xử lý bề mặt, nơi cần vật liệu không nhiễm tạp chất.
Thông số kỹ thuật chính
| Hạng mục | Thông số / Mô tả |
|---|---|
| Môi chất sử dụng | Khí (Air), Nước (Water), Dung dịch nhẹ (Chemical fluids) |
| Nhiệt độ làm việc | -40°C đến +80°C |
| Áp suất làm việc tối đa (20°C) | 1.0 MPa |
| Áp suất âm tối đa | -101.3 kPa |
| Chất liệu | Polyolefin Resin (Non-halogen, high-purity type) |
| Đặc tính nổi bật | Chịu áp cao, kháng hóa chất, sạch, nhẹ |
| Chiều dài tiêu chuẩn | 20 m, 100 m |
| Màu tiêu chuẩn | Trong suốt (CL), Trắng sữa (MW), Xanh lam (BU) |
Product Number Table – PN Tubing
| Model | Đường kính ngoài × trong (mm) | Áp suất làm việc tối đa (MPa, 20°C) | Bán kính uốn tối thiểu (mm) | Trọng lượng (g/m) | Màu tiêu chuẩn |
|---|---|---|---|---|---|
| PN-4×2.5 | 4×2.5 | 1.0 | 10 | 8 | CL, MW, BU |
| PN-6×4 | 6×4 | 1.0 | 15 | 16 | CL, MW, BU |
| PN-8×5 | 8×5 | 1.0 | 25 | 27 | CL, MW, BU |
| PN-10×6.5 | 10×6.5 | 1.0 | 35 | 43 | CL, MW, BU |
| PN-12×8 | 12×8 | 1.0 | 45 | 58 | CL, MW, BU |
| PN-16×12 | 16×12 | 1.0 | 65 | 80 | CL, MW, BU |
So sánh giữa PN và các dòng Polyolefin khác của Nitta
| Đặc tính kỹ thuật | PL (Standard Type) | PN (High Pressure Type) | ES (Clean Antistatic Type) |
|---|---|---|---|
| Vật liệu | Polyolefin tiêu chuẩn | Polyolefin chịu áp cao | Polyurethane dẫn tĩnh điện |
| Áp suất làm việc | 0.8 MPa | 1.0 MPa | 0.8 MPa |
| Độ sạch | ★★★★★ | ★★★★★ | ★★★★★ |
| Chống hóa chất | ★★★★☆ | ★★★★★ | ★★★★☆ |
| Độ linh hoạt | ★★★★☆ | ★★★★☆ | ★★★★★ |
| Ứng dụng chính | Nước, thực phẩm | Khí nén, hóa chất nhẹ | Cleanroom, ESD control |
Hướng dẫn sử dụng
-
Khi lắp đặt, cắt đầu ống vuông góc để đảm bảo độ kín tuyệt đối khi sử dụng fitting.
-
Không dùng cho dung môi mạnh, acid, hoặc kiềm đậm đặc.
-
Không uốn dưới bán kính quy định để tránh nứt hoặc biến dạng.
-
Không dùng cho thực phẩm có dầu hoặc cồn nồng độ cao.
-
Sử dụng fitting Nitta Chemifit (C1, CSE) để đảm bảo độ sạch và độ bền lâu dài.
-
Lưu ý bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp.
Liên hệ tư vấn & báo giá
CÔNG TY CỔ PHẦN TC-TECH
Email: nguyencuong@tc-tech.com.vn
Hotline: 0916 765 646
Website: www.tc-tech.com.vn




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.