ỐNG CHỐNG CHÁY FUK – AN TOÀN, BỀN BỈ, HIỆU SUẤT CAO CHO HỆ THỐNG KHÍ NÉN & HÀN ROBOT
Giới thiệu
Ống FUK (Flame-Resistant Tubing) là dòng ống khí nén chống cháy cao cấp của Nitta Corporation – Nhật Bản, được phát triển đặc biệt để sử dụng trong các môi trường có nguy cơ cháy nổ, như hệ thống hàn tự động, khuôn đúc, robot công nghiệp và nhà máy sơn.
Sản phẩm đạt chuẩn UL94 V-0 (Flame Resistance) – tiêu chuẩn chống cháy cao nhất dành cho vật liệu công nghiệp, đảm bảo không lan lửa, không chảy nhỏ giọt và không tạo khói độc hại.
Ống FUK đồng thời duy trì độ linh hoạt cao, khả năng chịu mài mòn và chịu nhiệt vượt trội, giúp đảm bảo an toàn và hiệu suất vận hành dài hạn.
Đặc điểm nổi bật
-
Chống cháy đạt chuẩn UL94 V-0, tự dập tắt khi ngắt nguồn lửa.
-
Chịu nhiệt cao – hoạt động ổn định trong môi trường nhiệt lên đến +80°C.
-
Độ bền mài mòn cao gấp 2 lần so với ống polyurethane thông thường.
-
Không cần bóc lớp bảo vệ khi lắp fitting, giúp rút ngắn thời gian thi công.
-
Độ trong cao và linh hoạt, dễ uốn, phù hợp cho không gian hẹp hoặc chuyển động robot.
-
Tăng đường kính trong (I.D.), giúp lưu lượng khí lớn hơn, hiệu suất cao hơn.
Ứng dụng tiêu biểu
-
Robot hàn, dây chuyền hàn điểm, máy hàn tự động.
-
Khuôn đúc, thiết bị cấp nước làm mát, máy ép nhựa.
-
Hệ thống khí nén trong nhà máy cơ khí, sản xuất ô tô.
-
Dây chuyền sơn, môi trường có tia lửa điện hoặc nhiệt độ cao.
Thông số kỹ thuật chính
| Hạng mục | Thông số / Mô tả |
|---|---|
| Môi chất sử dụng | Khí (Air), Nước (Water) |
| Nhiệt độ làm việc | -20°C đến +80°C |
| Áp suất làm việc tối đa (20°C) | 0.8 MPa |
| Áp suất âm tối đa | -101.3 kPa |
| Chất liệu | Polyurethane đặc biệt (Flame-retardant compound) |
| Đặc tính nổi bật | Chống cháy UL94 V-0, chịu mài mòn, linh hoạt, chịu nhiệt |
| Chiều dài tiêu chuẩn | 20 m, 100 m |
| Màu tiêu chuẩn | Đen (BK), Xanh lam (BU), Đỏ (RE), Trong suốt (CL) |
Product Number Table – FUK Tubing
| Model | Đường kính ngoài × trong (mm) | Áp suất làm việc tối đa (MPa, 20°C) | Bán kính uốn tối thiểu (mm) | Trọng lượng (g/m) | Màu tiêu chuẩn |
|---|---|---|---|---|---|
| FUK-4×2.5 | 4×2.5 | 0.8 | 10 | 9 | BK, BU, RE, CL |
| FUK-6×4 | 6×4 | 0.8 | 15 | 18 | BK, BU, RE, CL |
| FUK-8×5 | 8×5 | 0.8 | 25 | 32 | BK, BU, RE, CL |
| FUK-10×6.5 | 10×6.5 | 0.8 | 35 | 50 | BK, BU, RE, CL |
| FUK-12×8 | 12×8 | 0.8 | 45 | 65 | BK, BU, RE, CL |
| FUK-16×12 | 16×12 | 0.8 | 60 | 90 | BK, BU, RE, CL |
Ưu điểm kỹ thuật vượt trội
| Đặc tính | FUK Tubing (Nitta) | Ống Polyurethane tiêu chuẩn (U2) |
|---|---|---|
| Khả năng chống cháy | ★★★★★ (UL94 V-0) | ★☆☆☆☆ |
| Độ linh hoạt | ★★★★☆ | ★★★★★ |
| Độ bền mài mòn | ★★★★★ | ★★★☆☆ |
| Nhiệt độ làm việc | -20°C → +80°C | -40°C → +80°C |
| Ứng dụng robot / hàn | Rất phù hợp | Hạn chế |
Hướng dẫn sử dụng
-
Khi lắp đặt, không cần bóc lớp bảo vệ ngoài, ống FUK tương thích trực tiếp với fitting PushOne hoặc QuickSeal.
-
Tránh tiếp xúc với ngọn lửa trực tiếp kéo dài để đảm bảo tuổi thọ ống.
-
Không sử dụng cho khí dễ cháy hoặc dung môi hóa học mạnh.
-
Nên cố định ống bằng clamp hoặc spiral tube trong khu vực có chuyển động để tránh ma sát lặp lại.
Liên hệ tư vấn & báo giá
CÔNG TY CỔ PHẦN TC-TECH
Email: nguyencuong@tc-tech.com.vn
Hotline: 0916 765 646
Website: www.tc-tech.com.vn




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.