e-Mini-Tip / Mini-Tip – Điện cực hàn điểm cỡ nhỏ cho vị trí hẹp và chi tiết chính xác
e-Mini-Tip và Mini-Tip là dòng điện cực kích thước nhỏ của SMK Japan, được thiết kế cho các ứng dụng hàn điểm trong không gian hẹp, chi tiết yêu cầu độ chính xác cao hoặc bề mặt mỏng. Dòng sản phẩm bao gồm hai nhóm:
-
e-Mini-Tip (vật liệu Zircochrome Copper + α – hiệu suất cao, chịu nhiệt tốt)
-
Mini-Tip (Chromium Copper – tiêu chuẩn công nghiệp)
Sản phẩm phù hợp với các nhà máy linh kiện kim loại, xe máy, ô tô, điện tử, kết cấu thép mỏng và các jig hàn robot.
1. e-Mini-Tip
Taper φ10 và φ12 – vật liệu Zircochrome Copper + α
Tip diameter φ6
E-tip: Zircochrome copper + α

| Type name | H (mm) | L (mm) |
|---|---|---|
| DT3R-1030-1E | 15 | 30 |
| DT3R-1035-1E | 20 | 35 |
| DT3R-1040-1E | 25 | 40 |
Tip diameter φ8
E-tip: Zircochrome copper + α

| Type name | H (mm) | L (mm) |
|---|---|---|
| DT4R-1030-1E | 15 | 30 |
| DT4R-1035-1E | 20 | 35 |
| DT4R-1040-1E | 25 | 40 |
R Type – e-tip

| Type name | H (mm) | L (mm) |
|---|---|---|
| 6R-1220-10-1E | 7 | 20 |
| 6R-1225-10-1E | 12 | 25 |
| 6R-1230-10-1E | 17 | 30 |
P Type – e-tip

| Type name | H (mm) | L (mm) |
|---|---|---|
| P-1221-10-1E | 8 | 21 |
| P-1225-10-1E | 12 | 25 |
| P-1230-10-1E | 17 | 30 |
E Type – e-tip

| Type name | H (mm) | L (mm) |
|---|---|---|
| E-1218-10-1E | 5 | 18 |
| E-1223-10-1E | 10 | 23 |
| E-1228-10-1E | 15 | 28 |
| E-1233-10-1E | 20 | 33 |
F Type – e-tip

| Type name | H (mm) | L (mm) |
|---|---|---|
| F-1218-10-1E | 5 | 18 |
| F-1225-10-1E | 12 | 25 |
| F-1230-10-1E | 17 | 30 |
2. Mini-Tip
Taper φ10, φ12, φ16 – vật liệu Chromium Copper
Tip diameter φ6

Chromium copper
| Type name | H (mm) | L (mm) |
|---|---|---|
| DT3R-1030-1 | 15 | 30 |
| DT3R-1035-1 | 20 | 35 |
| DT3R-1040-1 | 25 | 40 |
Tip diameter φ8

Chromium copper
| Type name | H (mm) | L (mm) |
|---|---|---|
| DT4R-1030-1 | 15 | 30 |
| DT4R-1035-1 | 20 | 35 |
| DT4R-1040-1 | 25 | 40 |
R Type – Chrome Copper

| Type name | H (mm) | L (mm) |
|---|---|---|
| 6R-1220-10-1 | 7 | 20 |
| 6R-1225-10-1 | 12 | 25 |
| 6R-1230-10-1 | 17 | 30 |
P Type – Chrome Copper

| Type name | H (mm) | L (mm) |
|---|---|---|
| P-1221-10-1 | 8 | 21 |
| P-1225-10-1 | 12 | 25 |
| P-1230-10-1 | 17 | 30 |
E Type – Chrome Copper

| Type name | H (mm) | L (mm) |
|---|---|---|
| E-1218-10-1 | 5 | 18 |
| E-1223-10-1 | 10 | 23 |
| E-1228-10-1 | 15 | 28 |
| E-1233-10-1 | 20 | 33 |
F Type – Chrome Copper

| Type name | H (mm) | L (mm) |
|---|---|---|
| F-1218-10-1 | 5 | 18 |
| F-1225-10-1 | 12 | 25 |
| F-1230-10-1 | 17 | 30 |
15° Cut Type – Chrome Copper

| Type name | H (mm) | L (mm) |
|---|---|---|
| K15-1017-1 | 7 | 17 |
| K15-1020-1 | 10 | 20 |
| K15-1025-1 | 15 | 25 |
| K15-1030-1 | 20 | 30 |
30° Cut Type – Chrome Copper

| Type name | H (mm) | L (mm) |
|---|---|---|
| K30-1017-1 | 7 | 17 |
| K30-1020-1 | 10 | 20 |
| K30-1025-1 | 15 | 25 |
| K30-1030-1 | 20 | 30 |
Đại lý chính hãng SMK tại Việt Nam
Công ty Cổ phần TC-Tech
Địa chỉ: Số 15, Dãy G4, Tập thể Len, Phường Hà Đông, Hà Nội
Điện thoại: +84 916 765 646 / +84 945 663 666
Email: nguyencuong@tc-tech.com.vn · ducthang@tc-tech.com.vn




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.