Giới thiệu chung
E-Shoulder Tip và Shoulder Tip là dòng điện cực hàn điểm cao cấp của SMK Japan, được thiết kế cho các ứng dụng hàn chính xác trong công nghiệp ô tô, xe máy, thiết bị kim loại tấm, jig – fixture và dây chuyền robot hàn điểm.
Dòng sản phẩm bao gồm các loại vật liệu:
-
Zircochrome Copper + α (cho E-Shoulder Tip)
-
Chromium Copper
-
Alumina Dispersion Reinforced Copper (vật liệu chịu nhiệt cao cho Shoulder Tip φ16)
Tất cả sản phẩm đều được chế tạo theo chuẩn taper 1/10, dùng cho các đầu gun – holder phổ biến và tương thích với nhiều loại robot hàn.
I. E-Shoulder Tip
E-Shoulder Tip φ12 T=1/10 – Vật liệu Zircochrome Copper + α
Tip diameter φ6 – vật liệu E-tip: Zircochrome copper + α

| Type name | H | L |
|---|---|---|
| DT6-1250-20-1E | 20 | 50 |
| DT6-1260-30-1E | 30 | 60 |
| DT6-1270-40-1E | 40 | 70 |
With spanner
| Type name | H | L |
|---|---|---|
| DT6-1250-20-1E-SA | 20 | 50 |
| DT6-1260-30-1E-SA | 30 | 60 |
| DT6-1270-40-1E-SA | 40 | 70 |
Tip diameter φ8 – vật liệu E-tip: Zircochrome copper + α

| Type name | H | L |
|---|---|---|
| DT8-1250-20-1E | 20 | 50 |
| DT8-1260-30-1E | 30 | 60 |
| DT8-1270-40-1E | 40 | 70 |
With spanner
| Type name | H | L |
|---|---|---|
| DT8-1250-20-1E-SA | 20 | 50 |
| DT8-1260-30-1E-SA | 30 | 60 |
| DT8-1270-40-1E-SA | 40 | 70 |
II. Shoulder Tip φ12 T=1/10 – Chromium Copper
Tip diameter φ6 – vật liệu Chromium Copper

| Type name | H | L |
|---|---|---|
| DT6-1250-20-1 | 20 | 50 |
| DT6-1260-30-1 | 30 | 60 |
| DT6-1270-40-1 | 40 | 70 |
With spanner
| Type name | H | L |
|---|---|---|
| DT6-1250-20-1-SA | 20 | 50 |
| DT6-1260-30-1-SA | 30 | 60 |
| DT6-1270-40-1-SA | 40 | 70 |
Tip diameter φ8 – vật liệu Chromium Copper

| Type name | H | L |
|---|---|---|
| DT8-1250-20-1 | 20 | 50 |
| DT8-1260-30-1 | 30 | 60 |
| DT8-1270-40-1 | 40 | 70 |
With spanner
| Type name | H | L |
|---|---|---|
| DT8-1250-20-1-SA | 20 | 50 |
| DT8-1260-30-1-SA | 30 | 60 |
| DT8-1270-40-1-SA | 40 | 70 |
III. E-Shoulder Tip φ16 T=1/10 – Zircochrome Copper + α
Tip diameter φ6

| Type name | H | L |
|---|---|---|
| DT6-1665-30-1E | 30 | 65 |
| DT6-1675-40-1E | 40 | 75 |
| DT6-1685-50-1E | 50 | 85 |
With spanner
| Type name | H | L |
|---|---|---|
| DT6-1665-30-1E-SA | 30 | 65 |
| DT6-1675-40-1E-SA | 40 | 75 |
| DT6-1685-50-1E-SA | 50 | 85 |
Tip diameter φ8

| Type name | H | L |
|---|---|---|
| DT8-1665-30-1E | 30 | 65 |
| DT8-1675-40-1E | 40 | 75 |
| DT8-1685-50-1E | 50 | 85 |
With spanner
| Type name | H | L |
|---|---|---|
| DT8-1665-30-1E-SA | 30 | 65 |
| DT8-1675-40-1E-SA | 40 | 75 |
| DT8-1685-50-1E-SA | 50 | 85 |
Tip diameter φ10

| Type name | H | L |
|---|---|---|
| DT10-1665-30-1E | 30 | 65 |
| DT10-1675-40-1E | 40 | 75 |
| DT10-1685-50-1E | 50 | 85 |
With spanner
| Type name | H | L |
|---|---|---|
| DT10-1665-30-1E-SA | 30 | 65 |
| DT10-1675-40-1E-SA | 40 | 75 |
| DT10-1685-50-1E-SA | 50 | 85 |
IV. Shoulder Tip φ16 – Alumina Dispersion Reinforced Copper
Tip diameter φ6

| Type name | H | L |
|---|---|---|
| DT6-1665-30-1D | 30 | 65 |
| DT6-1675-40-1D | 40 | 75 |
| DT6-1685-50-1D | 50 | 85 |
With spanner
| Type name | H | L |
|---|---|---|
| DT6-1665-30-1D-SA | 30 | 65 |
| DT6-1675-40-1D-SA | 40 | 75 |
| DT6-1685-50-1D-SA | 50 | 85 |
Tip diameter φ8

| Type name | H | L |
|---|---|---|
| DT8-1665-30-1D | 30 | 65 |
| DT8-1675-40-1D | 40 | 75 |
| DT8-1685-50-1D | 50 | 85 |
With spanner
| Type name | H | L |
|---|---|---|
| DT8-1665-30-1D-SA | 30 | 65 |
| DT8-1675-40-1D-SA | 40 | 75 |
| DT8-1685-50-1D-SA | 50 | 85 |
Tip diameter φ10

| Type name | H | L |
|---|---|---|
| DT10-1665-30-1D | 30 | 65 |
| DT10-1675-40-1D | 40 | 75 |
| DT10-1685-50-1D | 50 | 85 |
With spanner
| Type name | H | L |
|---|---|---|
| DT10-1665-30-1D-SA | 30 | 65 |
| DT10-1675-40-1D-SA | 40 | 75 |
| DT10-1685-50-1D-SA | 50 | 85 |
V. Shoulder Tip φ16 – Chromium Copper
Tip diameter φ6

| Type name | H | L |
|---|---|---|
| DT6-1665-30-1 | 30 | 65 |
| DT6-1675-40-1 | 40 | 75 |
| DT6-1685-50-1 | 50 | 85 |
With spanner
| Type name | H | L |
|---|---|---|
| DT6-1665-30-1-SA | 30 | 65 |
| DT6-1675-40-1-SA | 40 | 75 |
| DT6-1685-50-1-SA | 50 | 85 |
Tip diameter φ8

| Type name | H | L |
|---|---|---|
| DT8-1665-30-1 | 30 | 65 |
| DT8-1675-40-1 | 40 | 75 |
| DT8-1685-50-1 | 50 | 85 |
With spanner
| Type name | H | L |
|---|---|---|
| DT8-1665-30-1-SA | 30 | 65 |
| DT8-1675-40-1-SA | 40 | 75 |
| DT8-1685-50-1-SA | 50 | 85 |
Tip diameter φ10

| Type name | H | L |
|---|---|---|
| DT10-1665-30-1 | 30 | 65 |
| DT10-1675-40-1 | 40 | 75 |
| DT10-1685-50-1 | 50 | 85 |
With spanner
| Type name | H | L |
|---|---|---|
| DT10-1665-30-1-SA | 30 | 65 |
| DT10-1675-40-1-SA | 40 | 75 |
| DT10-1685-50-1-SA | 50 | 85 |
VI. Đại lý chính hãng SMK tại Việt Nam
CÔNG TY CỔ PHẦN TC-TECH
Đại lý chính thức cung cấp sản phẩm SMK Japan tại Việt Nam
Địa chỉ: Số 15, Dãy G4, Tập thể Len, Phường Hà Đông, Hà Nội
Điện thoại: +84 916 765 646 / +84 945 663 666
Email: nguyencuong@tc-tech.com.vn · ducthang@tc-tech.com.vn




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.